• Mr Duy Tuyên

    Mr Duy Tuyên

    Ceo.Kinh Doanh

    097.196.0608


    Skype   ceo.hopphat@hopphat.net

  • 
Mr Phúc

    Mr Phúc

    Kinh Doanh

    0983 971 746


    Skype   kd1.hopphat@hopphat.net

  • 
Mr Thái

    Mr Thái

    Kinh Doanh

    0983 971 329


    Skype   kd2.hopphat@hopphat.net

  • 
Mr Nguyễn

    Mr Nguyễn

    Kinh Doanh

    0972 111 627


    Skype   kd3.hopphat@hopphat.net

  • 
Mr Tuấn

    Mr Tuấn

    Kinh doanh

    0983 971 891


    Skype   kd4.hopphat@hopphat.net

  • 
Ms Diệp

    Ms Diệp

    Kế toán

    024 3623 1293


    Skype  

Đang truy cập Đang truy cập: 505

Tổng truy cập Tổng truy cập: 919122

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R
- 0%

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R

  • Mã SP: K1021R
  • Price list: 1.562.000 đ
  • Giá bán: 1.420.000 đ
  • Thương hiệu: Kyoritsu
  • Nước sản xuất: Thailand
  • Tình trạng: Có sẵn
Số lượng Đặt mua

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.

STT Sản phẩm Price list
(vnđ)
Giảm giá (CK) Giá bán
(vnđ)
T.Trạng Chọn
0 Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R (True RMS)

K2012R

Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R (True RMS)

Thương hiệu: Kyoritsu

2.508.000
- 0%
2.280.000
Có sẵn
1 Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001, K2001

K2001

Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001, K2001

Thương hiệu: Kyoritsu

2.046.000
- 0%
1.860.000
Có sẵn
2 Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000

K2000

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000

Thương hiệu: Kyoritsu

1.617.000
- 0%
1.470.000
Có sẵn
3 Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110

K1110

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110

Thương hiệu: Kyoritsu

1.221.000
- 0%
1.110.000
Có sẵn
4 Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062

K1062

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062

Thương hiệu: Kyoritsu

10.901.000
- 0%
9.910.000
Có sẵn
5 Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

K1061

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

Thương hiệu: Kyoritsu

9.658.000
- 0%
8.780.000
Có sẵn
6 Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052

K1052

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052

Thương hiệu: Kyoritsu

7.194.000
- 0%
6.540.000
Có sẵn
7 Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051

K1051

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051

Thương hiệu: Kyoritsu

6.083.000
- 0%
5.530.000
Có sẵn
8 Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051

K1051

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051

Thương hiệu: Kyoritsu

6.083.000
- 0%
5.530.000
Có sẵn
9 Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R

K1019R

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R

Thương hiệu: Kyoritsu

979.000
- 0%
890.000
Có sẵn
10 Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011 (Đo nhiệt độ)

K1011

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011 (Đo nhiệt độ)

Thương hiệu: Kyoritsu

1.562.000
- 0%
1.420.000
Có sẵn
11 Đồng hồ vạn năng dạng bút Kyoritsu 1030

K1030

Đồng hồ vạn năng dạng bút Kyoritsu 1030

Thương hiệu: Kyoritsu

1.067.000
- 0%
970.000
Có sẵn
12 Đồng hồ vạn năng bỏ túi Kyoritsu 1018H

K1018H

Đồng hồ vạn năng bỏ túi Kyoritsu 1018H

Thương hiệu: Kyoritsu

638.000
- 0%
580.000
Có sẵn
13 đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S - K1109S

K1109S

đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S - K1109S

Thương hiệu: Kyoritsu

737.000
- 0%
670.000
Có sẵn
14 Kyoritsu 1009 - Đồng hồ đo đa năng hiển thị số K1009

K1009

Kyoritsu 1009 - Đồng hồ đo đa năng hiển thị số K1009

Thương hiệu: Kyoritsu

880.000
- 0%
800.000
Có sẵn

 

  • Thiết kế tao nhã và rất dễ sử dụng.
  • Màn hình backlight hiển thị lớn với 6000 số.
  • Nâng cao chứ năng đo current sử dụng với kẹp cảm biến mở rộng.
  • Đọc chính xác với chức năng True RMS.
  • An toàn với tiêu chuẩn IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V.

Thông số kỹ thuật:

DC V 6.000/60.00/600.0V (auto range)
|±0.5%rdg|±3dgt
DC mV 600.0mV
|±1.5%rdg|±3dgt
AC V 6.000/60.00/600.0V (auto range)
|±1.0%rdg|±3dgt [40 – 500Hz]
AC mV 600.0mV
|±2.0%rdg|±3dgt [40 – 500Hz]
DC A 6.000/10.00A (auto range)
|±1.5%rdg|±3dgt
AC A 6.000/10.00A (auto range)
|±1.5%rdg|±3dgt[45 – 500Hz]
Ω 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/40.00MΩ (auto range)
|±0.5%rdg|±4dgt (600Ω),
|±0.5%rdg|±2dgt (6/60/600kΩ/6MΩ)
|±1.5%rdg|±3dgt (40MΩ)
Continuity buzzer 600Ω (Buzzer sounds below 90Ω)
Diode test 2.0V Release Voltage: Approx.
Capacitance 60.00/600.0nF/6.000/60.00/600.0/1000µF
|±2.0%rdg|±5dgt (60/600nF)
|±5.0%rdg|±5dgt (6/60/600/1000µF)
Frequency ACV 99.99/999.9Hz/9.999/99.99kHz |±0.1%rdg|±3dgt
ACA 99.99/999.9Hz/9.999kHz |±0.1%rdg|±3dgt
DUTY 0.0 – 99.9% |±1.0%rdg|±3dgt [50/60Hz]
Applicable standards IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V
IEC 61010-2-033, IEC 61010-031, IEC 61326-2-2
Power source R03 (1.5V) × 2
Dimensions 155(L) × 75(W) × 35(D)mm
Weight 250g Approx. (including batteries)
Accessories Wing-type holder, Flat-type holder, 7066A (Test leads),
8919 (Ceramic fuse [10A/600V]) × 1 (included),
9097 (Carrying case), R03 × 2, Instruction manual
Optional Accessories 7234 (Alligator clip), 8161 (AC clamp adaptor)
8115 (AC/DC clamp sensor), 9189 (Magnet hanger strap)
Video đang được cập nhật...!

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.