• Mr Duy Tuyên

    Mr Duy Tuyên

    Ceo.Kinh Doanh

    097.196.0608


    Skype   ceo.hopphat@hopphat.net

  • 
Mr Phúc

    Mr Phúc

    Kinh Doanh

    0983 971 746


    Skype   kd1.hopphat@hopphat.net

  • 
Mr Thái

    Mr Thái

    Kinh Doanh

    0983 971 329


    Skype   kd2.hopphat@hopphat.net

  • 
Mr Nguyễn

    Mr Nguyễn

    Kinh Doanh

    0972 111 627


    Skype   kd3.hopphat@hopphat.net

  • 
Mr Tuấn

    Mr Tuấn

    Kinh doanh

    0983 971 891


    Skype   kd4.hopphat@hopphat.net

  • 
Ms Diệp

    Ms Diệp

    Kế toán

    024 3623 1293


    Skype  

Đang truy cập Đang truy cập: 249

Tổng truy cập Tổng truy cập: 884517

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A (20MΩ/100MΩ)
- 0%

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A (20MΩ/100MΩ)

  • Mã SP: K3161A
  • Price list: 5.753.000 đ
  • Giá bán: 5.230.000 đ
  • Thương hiệu: Kyoritsu
  • Nước sản xuất: Japan
  • Tình trạng: Có sẵn
Số lượng Đặt mua

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.

STT Sản phẩm Price list
(vnđ)
Giảm giá (CK) Giá bán
(vnđ)
T.Trạng Chọn
0 Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166

K3166

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166

Thương hiệu: Kyoritsu

1.661.000
- 0%
1.510.000
Có sẵn
1 Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165

K3165

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165

Thương hiệu: Kyoritsu

1.661.000
- 0%
1.510.000
Có sẵn
2 Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3132A

K3132A

Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3132A

Thương hiệu: Kyoritsu

2.761.000
- 0%
2.510.000
Có sẵn
3 Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A

K3131A

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A

Thương hiệu: Kyoritsu

3.949.000
- 0%
3.590.000
Có sẵn
4 Đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128

K3128

Đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128

Thương hiệu: Kyoritsu

97.240.000
- 0%
88.400.000
Có sẵn
5 Đo điện trở cách điện Kyoritsu 3127

K3127

Đo điện trở cách điện Kyoritsu 3127

Thương hiệu: Kyoritsu

47.311.000
- 0%
43.010.000
Có sẵn
6 Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3126

K3126

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3126

Thương hiệu: Kyoritsu

29.722.000
- 0%
27.020.000
Có sẵn
7 Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1TΩ)

K3125A

Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1TΩ)

Thương hiệu: Kyoritsu

13.255.000
- 0%
12.050.000
Có sẵn
8 Đồng hồ đo điện trở cách điện kyoritsu 3124

K3124A

Đồng hồ đo điện trở cách điện kyoritsu 3124

Thương hiệu: Kyoritsu

23.672.000
- 0%
21.520.000
Có sẵn
9 Máy đo điện trở cách điện kyoritsu 3123A

K3123A

Máy đo điện trở cách điện kyoritsu 3123A

Thương hiệu: Kyoritsu

10.065.000
- 0%
9.150.000
Có sẵn
10 Đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B

K3122B

Đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B

Thương hiệu: Kyoritsu

8.129.000
- 0%
7.390.000
Có sẵn
11 Đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B

K3121B

Đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B

Thương hiệu: Kyoritsu

7.700.000
- 0%
7.000.000
Có sẵn
12 Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A

K3025A

Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A

Thương hiệu: Kyoritsu

10.010.000
- 0%
9.100.000
Có sẵn
13 Đồng hồ đo điện trở cách điện kyoritsu 3023

K3023

Đồng hồ đo điện trở cách điện kyoritsu 3023

Thương hiệu: Kyoritsu

5.984.000
- 0%
5.440.000
Có sẵn
14 Đồng hồ đo điện trở cách điện kyoritsu 3022

K3022

Đồng hồ đo điện trở cách điện kyoritsu 3022

Thương hiệu: Kyoritsu

5.984.000
- 0%
5.440.000
Có sẵn
15 Đồng hồ đo điện trở cách điện kyoritsu 3021

K3021

Đồng hồ đo điện trở cách điện kyoritsu 3021

Thương hiệu: Kyoritsu

5.984.000
- 0%
5.440.000
Có sẵn
16 Đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A

K3005A

Đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A

Thương hiệu: Kyoritsu

4.400.000
- 0%
4.000.000
Có sẵn
17 Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A

K3007A

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A

Thương hiệu: Kyoritsu

5.401.000
- 0%
4.910.000
Có sẵn
18 Đồng hồ đo điện trở cách điện kyoritsu 3001B

K3001B

Đồng hồ đo điện trở cách điện kyoritsu 3001B

Thương hiệu: Kyoritsu

4.180.000
- 0%
3.800.000
Có sẵn

Thông số đo điện trở:

  • Điện áp thử: 15V/500V.
  • Thang đo tối đa: 20MΩ/100MΩ.
  • Giá trị mid-scale: 0.05MΩ/2MΩ.
  • Dãi đo đầu tiên: 0.005 – 2MΩ / 0.1 – 50MΩ.
  • Độ chính xác: ±5%.
  • Dãi đo sau: 0 và ∞.
  • Độ chính xác: ±10%.

Thông số đo điện áp AC:

  • Thang đo: 600V.
  • Độ chính xác: ±3%.

Thông số kỹ thuật chung:

  • Tiêu chuẩn an toàn điện quốc tế: IEC/EN 61010-1 CAT III 300V, CAT II 600V.
  • Nguồn: pin (AA) (1.5V) × 4.
  • Kích thước: 90(L) × 137(W) × 40(D) mm.
  • Trọng lượng: 340 gram.
  • Phụ kiện: 7149A (Remote control switch set), Neck Strap, R6 (AA) × 4, HDSD
Video đang được cập nhật...!

* Quý khách đặt hàng hoặc liên hệ với nhân viên tư vấn để được mức chiết khấu tốt nhất.